Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ Xcore Số 99 Phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110308774Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty cổ phần Kaopiz Software Tầng 1,4,5 Tòa CT1, Toà nhà Bắc Hà C14, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110307467Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ Mvsoft 10A, Tập thể Licola, Tổ dân phố 1, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110307361Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Kỷ Nguyên Code Số 5 Tổ 31B Phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110306375Đang hoạt động
- 2023 Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Adsxanh Technology Số nhà 79 ngõ 126 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110305477Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Giáo Dục Lumina Academy Tầng 2, Tòa B thuộc Dự án Khu hỗn hợp cao tầng VP, DV, TM và nhà ở, Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110304843Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Finz Số 7, ngõ 47/6, Đường Yên Hoà, Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110304723Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Tin Học Amobi Lab U03–41, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110304628Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Apax Learning Số 21 ngách 181/54/21 đường Hoà Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110304554Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Long Thương Số 130, ngõ 460 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110304339Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1