Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ A&H 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110132263Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Đào Tạo Kaizen Tầng 3, Tòa nhà Dreamland Bonanza, Số nhà 23, đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110131855Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Starlingtech Số 59 ngõ 112 phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110131559Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Mạng Trương Nghĩa Số 184 Phố Đông - Ngãi Cầu, Xã An Khánh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129623Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Xử Lý Dữ Liệu Unopixel Số 38 Ngõ 86 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129486Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phong Khang Số nhà 39, ngõ 325 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129447Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Maverix Tầng 2, Tòa nhà 8C, số 30 phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129260Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Tqa Solutions Số 2 ngách 20/16, ngõ 20 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110127753Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Và dịch vụ Phần Mềm Fsa Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110127721Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Skya Việt Nam Số 5 Ngõ 176 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110126735Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Uniapi Tầng 6 Tòa nhà 25T1, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110122829Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1