Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Tư Vấn Và Thiết Kế xây dựng D-Tek Số 1B Ngõ 105/64 phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109894933Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Aicycle Bảo Hiểm Số 3, Ngõ 82, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109893337Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Anythingls Số nhà 40, ngõ 141 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109892735Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Mewasoft Tầng 18 tòa nhà CEO Tower, HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Đườn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109891731Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Jahatech NO 07-212- Khu cổng đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109891160Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Phần Mềm Chuyển Đổi Số Bright Sign Tầng 6, Tòa nhà Icon4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109890294Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Kết Nối Bảo Linh Tầng 1, nhà 21B, ngách 40 ngõ 79 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109889443Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Thiem Phòng 402, tầng 4, toà nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109887598Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần phát triển Giải Pháp Số Đại Việt Phòng 1209, Toà nhà Trinity Tower, số 145 đường hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109885713Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Smart89 Nhà 6B, Tầng 6 (sàn văn phòng) , tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109885368Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Tcom Software Tầng 3 Tòa nhà Fafim A, 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109884004Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1