Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty cổ phần PS Project Việt Nam Số nhà 111 Ngõ 32 Đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109842886Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Irondev Tầng 2, số nhà 136 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109842780Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Mycloud Itc Số 199 đường Võ Chí Công, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109840381Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần Công Nghệ đầu tư Stockproxx Số 115 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109838294Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Wildthunder Số 25 ngách 105/18/3, đường Xuân La, TDP số 7, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109835536Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần V2B Labs Tầng 2, Tòa nhà IDMC, Số 21 đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109834275Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty cổ phần Công Nghệ Gsi Network Nhà A5, ngõ 699 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109834074Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty cổ phần Wavelet Tầng 13, Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109833761Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Wisekey Vietnam Tầng 29, Tòa Đông, TT Lotte, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109832486Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Mefi Tầng 5, số 9 ngõ 4 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109832101Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Nsoft Số 2 ngõ 106 Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109831147Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1