Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty cổ phần Công Nghệ Giáo Dục Tri Thức Số Việt Nam Số 11, ngách 351/81 đường Thụy Phương, tổ dân phố Đại Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109696963Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần R&D Technology Việt Nam Số 31 Ngõ 322 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109681452Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Sapiens Số 6, Ngõ 1, Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109680089Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Belle Asia Số nhà 40, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109679693Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Giải Pháp Chuyển Đổi Kinh Doanh Công Nghệ Số Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109678876Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Jayace 168/26/2 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109677706Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Donson Số 06 Lô Y01, Biệt thự An Phú Shop Villa, Khu đô thị Dương N, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109676075Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Clover Software Tầng 2 Golden Palace Tower, K1, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109668074Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Công Nghệ Vnsale Số 4 hẻm 515/3/2 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109660685Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Công Nghệ Itvn Số nhà 33 đường Bắc Làng, thôn Tuân Lề, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109654018Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty cổ phần Công Nghệ Gana Số 5 liền kề 18 khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109653310Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1