Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Keemup Số 8B, tổ 32, Khu Lao động Phà Đen, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108418346Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Giải Pháp Và Ứng Dụng Công Nghệ Lâm Anh Tầng 10, Tòa nhà 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108418233Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Công Nghệ phát triển Phần Mềm Toàn Cầu Số 5, Hẻm 612/50/38 Đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108412591Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Giáo Dục Và dịch vụ Du Lịch Hương Giang Số 1, ngõ 333 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108358094Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Điểm Sáng Công Nghệ Investidea Số 6, ngách 60, ngõ 401, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108340361Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Animost Việt Nam Số 5 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108338323Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần K-Media Biệt thự LK2-SL02A, Lô TT94-18, Khu đất phía Đông Nam dự án Khu đô thị mới Nam An Khánh và phần mở rộng khu B (Vinhomes Thăng Long), Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108320534Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Tubudd Tầng 5, số 7, ngõ 3 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108305670Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Công Nghệ Windsoft Việt Nam Tầng 3 G1 Toà nhà FiveStar, Số 2 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108267841Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Eglife Việt Nam Số 24 Ngõ 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108263565Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1