Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Phú Thịnh Số 17, phố Nguyễn Huy Tự, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106846882Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư phát triển Công Nghệ Việt Số 16 ngõ 72/1/101, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106821373Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Công Nghệ Và thương mại Ánh Sáng Lô N10C Khu Tái Định Cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106798798Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần K.I Việt Nam P1231 tầng 12 Tòa nhà HL, lô A2B, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106712367Đang hoạt động
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Phần Mềm Bắc Hà Tầng 6, tòa nhà Technosoft, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106653376Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần Truyền Thông Và Công Nghệ Icomm Việt Nam Số 30N4, Ngõ 58 Đường Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106643970Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Và Công Nghệ Đức Thịnh Lô 33-34 Nhà vườn 1-1 Khu đô thị Gelexia, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106636412Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Công Nghệ Patient Việt Nam Tầng 2A, Toà nhà IDMC Duy Tân, số 21 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106599640Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Globe 3 Erp Việt Nam Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106568219Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Phần Mềm DTS Việt Nam Tầng 3, tòa nhà Ladeco, số 266, đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106534379Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần Công Nghệ Giáo Dục Thành Phát Số 118A tổ 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106478082Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1