Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Hà Nội Sài Gòn 13 -15 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311952428Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Hàng Blue 105/1304 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311950565Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty TNHH Nhà Hàng Phú Lộc 21 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311949513Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Guido 261 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311946167Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Suất Ăn Công Nghiệp Hoàng Nguyệt 1356/22 Trường Sa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311944709Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Los Sài Gòn 201-203 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311943977Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Hàng Hương Mới Số 23 Đường số 5, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311940567Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Doanh Nghiệp Tư Nhân Cắt Tóc Gội Đầu Giải Khát Hồng Hạnh 19 đường Hà Huy Giáp, Khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311933489Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Bốn Không Sáu 406 Nguyễn Công Trứ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311927950Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4