Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Friends Số 105 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106364536Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Phẩm Sạch Hà Nội Cụm dân cư số 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106359430Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Chế Biến Thực Phẩm Gia Long Việt Số 4, ngách 60, ngõ 40, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106349753Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Nhà Hàng Hùng Xoăn Số 19 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106341507Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Hưng Thịnh Số 3 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106339064Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH L'Embellie Việt Nam Số 49 phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106338769Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch & Nhà Hàng Việt Nhật Số nhà 9, ngõ 92 đường Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106333792Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4