Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhà Hàng The King 9999 Số 271, đường Trương Định, khu phố 11, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604031567Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hải Sản Ông Bà Năm A1-18-19-22, tổ 5, KDC Phú Thịnh, khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604028677Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Quán Ăn Gia Đình Ao Đôi Số 16, Phan Đăng Lưu, khu phố 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603938923Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Adl 05A, tổ 1, Khu phố 4, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603904635Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Võ Thành Phát Số 183, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603896543Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Kaiserin 3 Số D6, hẻm 66, đường Đồng Khởi, khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603879788Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV Thiên Hùng Phát Tổ 1, ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603845235Đang hoạt động
-
2015
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trò Chơi Điện Tử Mạnh Cương Số 192/22, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603316898Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Bích Phượng Số 21, tổ 1, ấp Đồng, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603220025Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thịnh Phúc Lộc Số 50/3, đường Võ Thị Sáu, KP4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603205690Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Công Phụng Số 45A, tổ 2, ấp Nông Doanh, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603192385Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4