Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ykb Tầng 4, số 26, đường Ngô Tất Tố, Phường Ninh Xá (Hết hiệu lực), Bắc Ninh, Việt Nam. 2300901538Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công Ty TNHH Hoàng Đạo Vương Số 23 đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2300895348Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Tùng Dương Khu Ninh Xá III, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300785747Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Ăn Uống Kinh Bắc Lô số 10, khu giãn dân 2, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300784006Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Phương Bắc Ninh Xóm 4, Thôn Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300761513Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Đào Số 209, đường Lê Phụng Hiểu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300659728Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Hoàng Gia Khu công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300508768Đang hoạt động
-
2009
Công Ty Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Hoà - (Tnhh) Thôn Nội Phú, Xã Gia Bình, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300417623Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4