Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Cửa Hàng Hoàng Diệu Số 55, đường Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101407582Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Tiến Thân Số 76 đường Xuân Diệu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101393516Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Vận Tải Hoàng Huy Số 106 Xuân Diệu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101392569Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2012 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Doanh Nghiệp Tư Nhân Uyên Cát Số 48, đường Xuân Diệu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101390635Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Ngọc Anh Bình Định Số 74 Nguyễn Nhạc, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101318491Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thể Thao Ngọc Trân Số 108, đường Xuân Diệu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101305252Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Vân Thành Lô TT 3.1.2 khu Công nghiệp Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101284154Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sao Biển Số 1016, đường Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam. 4101250765Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phú Minh Đạt Lô 197 - 198 - 199 - 200 đường Lê Đức Thọ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101023025Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4