Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Ngọc Dương 365 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319321329Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Gia Nguyên Food 208 Đường Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319320149Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hai Sheng International Số 108 Đường Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319318816Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Gwandang Food Villa Số 10 Đường 09, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319315420Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Nhà Hàng Not A Bar Lầu 2 số 41 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319313712Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhà Hàng Vedette 15B/46 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319305172Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Kinh Doanh thương mại Nhà Sen 1014/89 Cách mạng tháng tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319304718Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhà Hàng Chay Thôi Kệ 31 Đường Số 56, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319299218Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH 0.Coffee&Bar 214/19/31A Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319298729Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Nhà Hàng An Thịnh 8A/1C1 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319296400Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4