Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Kim Thủy Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701679597Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Phát triển Du Lịch Hương Hải HL Số 1, tổ 2, khu 2, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701679477Đang hoạt động
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Phúc Đạt An Nhà hàng 109, Xã Hải Lạng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701677776Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Dũng Tú Trang Công ty cổ phần Hoàng Gia, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701677568Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phát Minh Toàn Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701674574Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Hoàng Thái Phát Thôn Kim Thành, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701671213Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hương Phương Thảo Tổ 10, Khu 4, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701671206Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên An Tiến Phúc Tổ 5, khu 7, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701670259Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Cung Ứng Tàu Biển Hải Hưng Thịnh Tổ 6, Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701667707Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hạ Long Vàng Tổ 72, khu 7, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701661871Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4