Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH 1TV Hường Loan Lộc Vừng 1-06, 1-07 Sunpremier, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701082747Đang hoạt động
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Trang Số 40, Khu 6, phường Quang Trung, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701044237Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công Ty TNHH Thương Mại Mai Trang Số 13, Tổ 9, Khu 3, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700956223Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Lan Hương Tổ 3, khu II, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700894464Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
DNTN - Xí nghiệp thương mại dịch vụ nội thất Quảng Hồng Tổ 19, khu 2 đường An Tiêm, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700868055Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Pháp Việt Khách Sạn Hạ Long Palace Ô số 1, Lô 20, Khu dân cư du lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700759867Đang hoạt động
-
2007
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Hưng Khải Tổ 5, khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700691577Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần dịch vụ Du Lịch Và thương mại Đất Mỏ Số 701 đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700646976Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4