Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tuấn Quỳnh Số nhà 02, Đường Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100272840Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngân Hương Số nhà 64, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100253904Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thạch Anh - Cao Nguyên Số nhà 65, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100242797Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần Sài Gòn Măng Đen 24 Phạm Văn Đồng, Tổ 3, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100239459Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH MTV Sê San Số nhà 341, Đường Đào Duy Từ, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100213115Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH DVTM An Lộc Phát 33-35-37 Trương Quang Giao, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300923976Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Xiao Bao Bai Số 206 đường Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300919602Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV TMDV Ngọc Sơn Nguyễn Thôn An Lộc Bắc, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300914996Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ An Nhiên QN 126 Đinh Tiên Hoàng, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300912131Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Trường Thuận Tổ dân phố 2, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300882374Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bá Phú 17-Nguyễn Thông, tổ 22, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300743074Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Lê Tây Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Lân Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300740926Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4