Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Doanh Nghiệp TN Vinh Toàn Nhà ông Toàn, Xóm Hương Mỹ, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3001486638Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty CP Thương mại Và Du Lịch Miền Trung Quốc Lộ 1A, Km 475+495, xóm Mới, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3001451240Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Hữu Quyền Số 339 tổ dân phố Đồng Thuận, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3001349254Đang hoạt động
-
2010
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Nhật Huy Số 69 đường Hàm Nghi, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3001349247Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công Ty CP Thương Mại, Dịch Vụ Và Du Lịch Bình Mỹ Sài Gòn Khối 9, Bắc Nghèn, Xã Can Lộc, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3000437035Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiên Cường Tổ Liên gia 1B, ngã 3 đường Nguyễn Thị Bích Châu, thôn Bắc C, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3000416726Đang hoạt động
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Minh Số 07 đường Phú Hào, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3000303803Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hà Xuyên Nhà ông Tôn Chính Đại, Thôn Chùa, Xã Thiên Cầm, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3000292661Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Bình Lộc Nhà ông Nguyễn Sỹ Bình, Khối 1, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3000242011Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4