Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Thương Mại Vinh Trang 13 Phùng Chí Kiên, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301544270Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thiên Long Bình 121 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301520015Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Bánh Canh Bà Đợi 69 Nguyễn Trãi, Phường Thuận Hòa (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. 3301514815Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảy Ánh Sáng 14 đường Lê Minh, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301504334Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Thương Mại May Mắn Lô số 442, Khu Quy hoạch Kiểm Huệ, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301496122Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đắc Lượng Lô 74 Lê Quang Đạo, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301476824Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2012 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4