Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Du Lịch TL Block D khu Tropical Garden SunGroup, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702124044Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại xuát nhập khẩu Nam Phi Số nhà 44, Tổ 2, Khu 3, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123971Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Công ty TNHH Một thành viên B&K Việt Nam Lô số 17 ô số 8 KDC, Khu du lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123435Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Ani.ST Ô HLTG-C, Phân Khu Tropical Garden Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702122329Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Hồng Minh CP Tổ 9, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702122181Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Hồng Mận QN Số 474 - đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702122128Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thanh Hương Hải Dương Tổ 2, Khu 2 Vườn Đào, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702121565Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Và Ẩm Thực Đại Nam Đường Hạ Long, Tổ 4, khu 5, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702121237Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ KTM Số 7-9, Nguyễn An Ninh, Tổ 6C, khu phố Yết Kiêu 6, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702121195Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Anh Tú Số nhà A11, tổ 1, Khu 7, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702119975Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4