Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Đông Nam Hồng Phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701847322Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Phương Nam Hồng Tổ 3, khu 6, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701847315Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Nam Thành Thắng Phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701847308Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển thương mại dịch vụ Trọng Khách Tổ 11, khu 13, phố Hải Thịnh, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701843663Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyệt Minh Hạ Long Số nhà 628, Tổ 5, Khu 3A, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701833834Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thủy Chung Quảng Ninh Khu Đô thị mới Cái Dăm, Phường Bãi Cháy(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh, Việt Nam. 5701833224Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Lâm Dương - Nhà Hàng Lạc Việt Bán đảo 2, Little VietNam, Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701832118Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Minh Ánh Tổ 18, khu 3, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701832090Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại XNK T & T Quảng Ninh Ô số 4, lô B9, khu đô thị cột 5 - cột 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701829958Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4