Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Vũ Thanh Thanh Tổ 4, Khu 8, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701744687Tạm ngừng hoạt động
-
2015
Công ty TNHH MTV Đăng Quân Hạ Long Số 16, Tổ 5, Khu 4, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701743556Tạm ngừng hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Phúc Sơn Tổ 5, Khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701742496Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ Nam Phương Khu 8, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701742471Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Lê Phúc Đạt Ô số 21, Lô 17, 18, Khu Đông Hùng Thắng I, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701736090Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Việt Tiến Lô 7, Khu A1, Khu đô thị mới Cái Dăm, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701735354Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần FTG Viêêt Nam Tầng 4, TTTM Vincom Center, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701732850Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH MộT ThàNH Viên Du LịCH Kim Thiên Vân Tổ 8, khu 9A, Phường Bãi Cháy(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh, Việt Nam. 5701720654Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty cổ phần DịCH Vụ QuảNG HiềN Tổ 1, Khu Cao Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701719056Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần đầu tư Và Khách Sạn My Way Hạ Long Dự án Times Garden Hạ Long, đường 25 tháng 4, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701715326Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4