Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Du Lịch Hải Yến Sapa Số 500 Đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300833040Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Rừng Vàng Biển Bạc Số nhà 103B, Đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300830184Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Du Lịch Và dịch vụ Châu Sơn Số nhà 09, đường Mường Hoa, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300827618Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Nhật Bản Hoa Cúc Vàng Lào Cai Số 185 đường Phan Bội Châu, Tổ 27, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300824504Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Du Lịch Và thương mại TM Số nhà 15, đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300824416Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Trung Đan Số nhà 032 Hồ Đắc Di, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300813622Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH MTV Vỹ Gia Đường Ngô Quyền kéo dài, Tổ 34, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300811826Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ thương mại Hoàng Dương Thôn Phìn Hồ, Xã Y Tý, Lào Cai, Việt Nam. 5300810759Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Ấn Độ Ganesh Sapa Số 03 Đường Thác Bạc, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300809986Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Du Lịch Và thương mại Đặng Thắng Số nhà 031, Phố Cầu Mây, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300808407Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Le Bordeaux Số nhà 382, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300808100Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4