Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Sản Hoàng Gia 479/53 Đinh Thị Thi, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317404499Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Giải Trí O.F.A 150/9 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317402501Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Trần Vỹ Phát 486 Đường 3 Tháng 2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317402170Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch Nhà Hàng Tài Lộc 35 Dht11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317402004Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tam Hạo 150/9 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317401882Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thắm Nguyễn Tầng 5 và Sân Thượng, 37 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317400455Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thực Phẩm Manzoku 69/30 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317391803Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Trên Boong 666/10/1-3-5 Đường 3 Tháng 2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317338609Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Ẩm Thực Đông Giang Quán Số 5 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317312544Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4