Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Halal Food Marakanda 277 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202003674Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Brother Nha Trang 111B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202003586Đang hoạt động
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Khách Sạn Hẻm Nhỏ 9A 1, Đường Thái Thông, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202001726Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Jok Sinh Nha Trang 178 (Số cũ 88A) Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202001074Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH 1 TV Xây dựng, Thương mại, Dịch vụ Bình Minh 75 Cầu Dứa Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201999808Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Du Lịch Khách Sạn Và Nhà Hàng Bờ Kè Quán 52 đường Cù Huân, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201999780Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Làng Ngon Corner 16 Đặng Tất, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201999124Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Du Lịch An Việt Thôn Nha Trang Hẻm 93 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201998836Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4