Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Tư Quán Số 175 Phan Thúc Trực, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101433832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ H & D Lô 1G-Đ đường số 9, khu Tây Võ Thị Sáu, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101432571Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Cây Dừa Quy Nhơn Số 33 đường Nguyễn Huệ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101432370Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Tổng Hợp Khánh Ngọc Lô LKA-1 Dự án Đại Phú Gia, Khu C KĐT-TM Bắc sông Hà Thanh, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101416957Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Vinh Thân Số 60-62 Cần Vương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101415939Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Đang hoạt động
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ thương mại Hoàng Diệu Số 54 đường Phan Bá Vành, Tổ 7A, Khu vực 1, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101410338Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Khách Sạn Ngọc Bích Khu phố Công Chánh, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam. 4101408307Đang hoạt động
-
2013
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Hai Đẹp Tổ 46, khu vực 9, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101403644Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bá Đạt Lô 139-140-141-142 Lê Đức Thọ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101402721Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4