Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Saat Indian Restaurant 113 Trần Hưng Đạo, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001275903Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Nhà Hàng Hương Vị Việt Số 52/2 Trần Hưng Đạo, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001275822Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH L & W Enterprises 127 Nguyễn Phan Vinh, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001274057Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cafe Hotel Des Copains Số 6 Phan Bội Châu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001273007Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH TM & Du Lịch Thúy Thảo 130 Đỗ Đăng Tuyển, Song Mỹ, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001272684Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Da Nang Golf Hotel And Apartment Thửa đất số 761, tờ bản đồ số 4, Khu đô thị Sentosa Riverside tại Đô thị Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001272677Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Star Light Khu tái định cư Duy Hải II, thôn Tây Sơn Tây, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001272620Tạm ngừng hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh Du Lịch Tâm An Số 110 Đường Lý Thái Tổ, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001266200Tạm ngừng hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Ezyfood Lô A2-05, đường Phan Huy Chú, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001264387Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4