Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ - Du Lịch Ngân Khánh Thôn Đông Lãnh, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001147940Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Happy Buffalo Hội An 18 Tống Văn Sương, Thanh Đông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001146312Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương Maêi Diêch Vuê Taste Of Vietnam 13 -15 Nguyễn Phúc Chu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001146016Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Artisan Hospitality Tiền sảnh 001-Tầng 2 chợ vải Hội An, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001144636Tạm ngừng hoạt động
- 2018 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Horena Kiệt 77 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001144153Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH TMDV She Chu Lai Lô CL 28-4, Khu dân cư thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001142205Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Thanh Sơn 821/15 Phan Châu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001140688Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Makcha 57 Nguyễn Phúc Chu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001140279Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Thị Hòa 196 Điện Biên Phủ, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001132020Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4