Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2017 Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Du LịCH DòNG Sông Nhỏ Tổ 4, Thôn Vạn Lăng, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001101311Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Marcx Hà My Beach Khu bãi tắm Hà My, khối phố Hà My Đông A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001094914Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Trần Toàn Tổ 5, Khối phố Sơn Phô 2, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001093572Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch An Trâm Tổ 5, Thôn Thanh Tam Đông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001055496Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ thương mại TCTC 110 Trương Chí Cương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001052939Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Du Lịch Phát Huy - Hội An Tổ 4, Thôn Vạn Lăng, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001047632Tạm ngừng hoạt động
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Thiện Mẫn 642 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001040161Tạm ngừng hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Bà Buội 22 Phan Chu Trinh, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001029009Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Hoa Hường 28 Lam Sơn, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001028534Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4