Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Empire Development 26 Nguyễn An Ninh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314212478Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Lộ Thiên Quán 355 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314210689Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ L.T.D 106/2B Đường Hòa Bình, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314200070Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Nhà Hàng Cường Tôm 514 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314189525Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Vươn Xa Quốc Tế 447 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314175762Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần dịch vụ The Town 15 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314173444Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Dịch vụ Giải Trí Như Quang 23A Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314146578Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hương Xưa 58 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314142439Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ Những Người Bạn 64-66 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314140569Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Quán Ăn Bụi 462 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314129156Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4