Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Bia Club Số 142 Lý Tự Trọng, tổ 28, khu Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603890767Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH TM-DV Glory Morning Khu bến du thuyền, phân khu 8, khu đô thị sinh thái Đại Phướ, Xã Đại Phước(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603890157Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH TMDV Sinh Thái Phong Phú Tổ 3, ấp Suối Đá, Xã Phú Lâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603889088Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH TMDV Thanh Ngân Số 131/65, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 6, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603888581Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Vườn Cổ Tích Cù Lao Xanh 87/3A, tổ 5, KP Tam Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603888398Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Quán Nhậu Lưu Hạo 389 20, tổ 7B, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603887820Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Sum Food Lô CN1-LK 2, đường N1, KP 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603886802Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Căn Hộ Hưng Thịnh Land Số 481/A, khu phố Nhị Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603886094Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Bếp Lửa Đỏ 21-23, đường N16, KDC Võ Thị Sáu, khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603885742Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4