Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng An Phúc Số 1241/64/6, đường Nguyễn Ái Quốc, KP 27, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603155369Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Bánh Xèo Ba Năm Hai Số 312, tổ 23, KP 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603152801Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH San Su Gáp San Số 25/B7, tổ 6, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603147791Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ - Suất Ăn công nghiệp Sáu Danh Số 201, tổ 5, KP 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603143243Tạm ngừng hoạt động
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Phạm Tới Số 234, KP 2, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603134873Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Phương Đông Bến Gỗ Số 12/1, tổ 1, KP Thái Hòa, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603134545Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân thương mại- Dịch vụ An Phát Quán K3/120A, Đường Bùi Hữu Nghĩa, KP 5, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603134520Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Song Lim Số 2/B1, tổ 4, KP 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603129619Đang hoạt động
- 2013 Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Nem Nướng Ngọc Thu Số 57, Đường Hồ Văn Đại, KP 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603120687Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Nhà Hàng Mộc Thủy Số 12A, KP 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603114595Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4