Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Du Lịch Neverland Vũng Tàu 36/23 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502490297Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH DV Nhà Hàng Hải Sản Kim Anh 151 Thùy Vân, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502489453Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Sự Kiện Nhà Hàng Quang Anh 16 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502489319Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Vật Tư xây dựng Thanh Phát 118 Hoàng Hoa Thám, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502489132Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực 317 317 đường Thống Nhất Mới, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502488851Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bro - Group 108 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502488153Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH DVTH Huy Hà Tổ 4, khu phố Song Vĩnh, đường Hùng Vương, Phường Tân Phước(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502486318Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Dũng Nguyễn 54 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502486237Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Minh Lộc Phát 72 Nguyễn Minh Khanh, Khu Phố 2, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502486170Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4