Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Du Lịch Đại Phát 3 Cua 3/8 Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313857018Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hội Quán D5 12AB Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313847517Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH NS Holdings 104 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313847429Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công Ty TNHH King Kong Korean Bbq Số 1, Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313838495Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại Ẩm Thực Hải Sản Bình Châu 17 Đường số 5, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313819365Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công Ty TNHH Kinh Doanh Nhà Hàng Hải Âu Lầu 4, Tòa nhà Hải Âu, 39B Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313801720Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Oasis 15A/11 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313793692Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công Ty TNHH Dịch Vụ Cầu Vồng Đỏ 99 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313793438Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công Ty TNHH Phú Long Quán 84/2 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313791832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4