Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Mai Phương Mai 61A Nguyễn Biểu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301720670Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên River Bank Restaurant M25 đường 21 Khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301719770Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần Kinh Doanh thương mại HTV 25 Lê Qúy Đôn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301719241Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Nhà Hàng Tam Ca 51 Lê Viết Lượng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301718632Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TMDV Và Du Lịch Newstar Huế 235/42 Bà Triệu, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301717854Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch An Du Bến thuyền số 5 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301715776Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Khánh Trần 53 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301715737Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Minh Khang Lăng Cô 7/96 An Cư Đông 1, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam. 3301715462Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Hoàng Hưng Long 31 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301715430Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4