Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH DVTM Phúc Hưng 234A, Đường Lê Lợi, khu phố Sơn Thắng, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802671454Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Thanh Hoa Food Khu phố Cường Thịnh, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802659432Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Thanh Thanh SN 282, Khu phố 2, Xã Như Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802624052Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn Sahara Lô 41 - 43 MBQH 1168 XD/UBTH, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802622231Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Ăn Uống Trường Vinh Nhà ông Nguyễn Văn Đức, khu phố 1 Tân Sơn, Xã Kim Tân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802621781Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khách Sạn Quốc Bảo Khu phố Tây Nam, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802620499Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Và thương mại Đại Đại Phát Khu nhà thuyền Hồ Kim Quy, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802612466Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Nhà Hàng Phong Thủy Số nhà 26, phố Lê Thị Hoa, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802612120Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4