Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quán Ăn Thu Mây 219 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313332885Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Tokyos Gate Tầng 4, Trung Tâm Thương Mại Nowzone, Số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313330905Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hoàng Khang 238a 238A Tô Ký, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313330824Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Nhà Hàng Ken Bò Tơ Bảo Sơn 556A Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313329138Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Ẩm Thực Thôn Vĩ Dạ 102/3 đường Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313327941Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần Lâm Thiên Hoàng 146-148 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313298497Đang hoạt động
-
2015
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ong Vàng 126 Phan Xích Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313293234Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Một Thành Viên 103 Biển Xanh 103 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313290882Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Thương Mại Nhà Hàng Trúc Xinh 41 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313267058Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Huy Hùng Mtv 92 Ký Con, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313236451Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4