Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty cổ phần Sag Việt Nam Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2300995078Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2017 Đang hoạt động
-
2017
Công ty cổ phần Ăn Uống Và Sự Kiện Hoàng Vân Biệt thự A5, Khu đô thị mới Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300989959Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Quảng Cáo Và In Ấn V&Q Số nhà 45, Khu Niềm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300989846Tạm ngừng hoạt động
-
2017
Công ty TNHH HTVD Việt Nam Lô ÔBT6-BT3 Đường Lý Thánh Tông, Khu đô thị mới Nam Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300987768Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH The Sky Garden Vina Số 330 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300987623Đang hoạt động
-
2017
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Giáo Dục Việt Hùng (NR Đinh Việt Hùng) đường Hoàng Tích Trù, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300985217Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Trung Dũng Vina Số 74 Luy Lâu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300984534Đang hoạt động
- 2017 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Atto Food Việt Nam Tầng 1, Số 39, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu 10, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300978636Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Tín Tâm Bắc Ninh Phố Và (NR Lê Mạnh Hùng), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300978227Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Yujin Global Số 74 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2300978107Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4