Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Suất Ăn công nghiệp Sunrise TT1-KD11-03, đường Hải An, khu đô thị Ecorivers, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801383668Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư MC Hải Dương Nhà số 5 ngõ 95/139 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0801383259Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Việt Hiền Khu đô thị Nam Quang, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801379171Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Túc Mạch Số 88, Phố Đỗ Ngọc Du, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801379005Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Và Du Lịch Khang Thịnh Biệt phủ Gia Thịnh, Thôn An Dương, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801378918Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Ab Boss Số 29B phố Bà Triệu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801372793Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Vinh Trang HD Số 165 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801371831Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Ẩm Thực Hanwoori Đường Tuệ Tĩnh kéo dài, Khu 12, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801365612Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại, Xuất nhập khẩu Thủy Sản Thần Nông Số 18/144 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801364739Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4