Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Suất Ăn công nghiệp Nam Thành Thôn Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801288291Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Vận tải Và DV Nhà Hàng Đức Anh Khu Cầu Xe, Xã Lạc Phượng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801287555Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần TM & DV Hương Đồng Số 129, phố Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801285406Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại A Have Ya Số 136 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801285389Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Aea Số 136 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801282973Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Ánh Trăng HD Số 1 đường Mạc Đĩnh Chi, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801281063Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Hoàng Gia HD Thôn Cập Nhất, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801276828Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Xây dựng Và TM Cao Thịnh Xóm 6 thôn Hiệp Thạch, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801273464Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và DV Anh Khôi Số 86 Lê Phụ Trần, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801270583Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Đoàn Minh Đức Thửa đất số 64, tờ bản đồ số 24, Ngã ba Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801268672Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4