Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Draft House 417 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402197557Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Ikigai Group 170 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402196909Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH JHB VNN Lô B17, Thuộc Khu phức hợp đô thị Thương mại, Dịch vụ Royal Era 1, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402196289Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Lê Hòa An 255B Mai Đăng Chơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402192372Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Chim Tửu Lô 29-35, đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402192333Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ & Du Lịch Sơn Trà 141 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402192005Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Chinh Nguyễn 57 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402191139Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4