Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Lộc Bảo An Phát 148 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402170763Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH SNW Enterprises Da Nang 164 Nguyễn Văn Thoại, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402170435Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dương Thúy K445/3 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402170072Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ F&B LDH Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 31, đường Mỹ Khê 7, tổ 24, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402169990Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Gun A 05-07 Lê Quang Hòa, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402169736Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Du Lịch dịch vụ thương mại Đại Hoa 16 Phạm hữu Kính, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402169648Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Yen Cloud Kitchen & Service 27/1 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402169006Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Lộc Garden 110 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402168669Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4