Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hải Sản Đà Thành 151-153-155 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402163660Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Hữu Khánh Lai 1519 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402163357Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Scallywags Bar And Grill 97 Ngô Thì Sĩ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402163244Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Big Ambition 333 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402162850Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Yachy Lounge Tầng 1, 5, 6 Du thuyền DHC-Marina, Đường Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402162836Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ Tín Hưng Phát 51L Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402162508Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên TMDV Và đầu tư Đỗ Gia 40 An Thượng 32, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402162265Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Hồ Thị Lộc 727 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402161744Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Phúc Mỹ Hạnh Lô số 01 Khu B2.3, Khu dân cư tổ 13,14 và khu vực lân cận ph, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402161529Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4