Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cao Sáng 131 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312515491Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Nhà Hàng Ầm Thực Hương Cau 72 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312515276Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Sao Sáng 333 đường Tam Đa, Khu phố Tam Đa, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312514628Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Nhà Hàng Ẩm Thực Hương Quê 393 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312514201Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Nhà Hàng Sao Phương Nam 191/5 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312510038Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại T -K 276/7 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312508381Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhà Hàng Cosigon 25 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312508085Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Nhà Hàng Cho Cho 13/1 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312500840Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Hàng Nam Anh 402 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312500713Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4