Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH .Guyiga.Nguyễn Phương Thửa đất số 166 Lô 09+10-B4 Đường Nguyễn Công Trứ đến Đông K, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401949652Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Đức An 41 Bình Thái 3, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401947126Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Vision Thửa đất số 9 TBĐ C2, khu dân cư An Cư 5, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401946965Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Đức Phát Hòa 33 Tôn Thất Đạm, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401945947Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương Maêi Kim - Sướng 1435 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401945922Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Xuân Trịnh Lai 252 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401945538Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Xuân Phạm 22 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401945256Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4