Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Giải Trí Ba Khứa 480/31/12 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318314329Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thực Phẩm Vị Quê Kitchen 110 Sương Nguyệt Anh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318312579Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Ăn Uống Tâm Xuân Thịnh 199/40/3, Cách Mạng Tháng 8, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318312353Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên Nhà Hàng Ramen-Ichibanya Số 11 đường Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318311832Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cầu Vòng Hoàng Kim - Nhà Hàng Maze lầu 1, 93-95 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318310941Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty cổ phần Phúc Kim Khang 12 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318307917Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Truyền Thông Đoàn Minh Khang 12 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318307748Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH TM DV Minh Hiền 253 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318307441Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4