Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Halo Số 1 đường D4, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318288774Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hưng Thiện 142 đường số 28, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318288037Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực Phương Nguyên 42/37 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318286248Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Và Nhà Hàng Dê Tươi Ba Thành 162 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318284730Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ The Blue Sky Số 12, đường Cao Đức Lân, khu phố 5,, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318283649Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Mì Cay Itada Số 367 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318282973Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Khách Sạn Và Ẩm Thực Tân Lộc Phát Số 368 đường Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318282701Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thực Phẩm New Star 228 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318279850Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Giải Trí Trường Sơn 14 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318275327Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ 6868 815/30C Hà Huy Giáp, KP29, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318274789Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4