Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công Ty Cổ Phần Tổ Chức Sự Kiện Sài Gòn Mới 11 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312333861Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ An Hải Nam 380/101 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312332184Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Nắng Đêm 09 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312330476Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Uptown Số 26 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312329248Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Đan Việt Gia (NTNN) Tầng 15, AB TOWER, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312324923Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ghi Âm Nhà Hàng Thiên Hoàng 1437 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312324539Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Net Việt Phương Kiến An 27C Sơn Kỳ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312323373Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Quốc Phi Tầng 9, Tòa nhà Scetpa, 19A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312322796Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Thành Phú 39 Hoa Hồng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312316048Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4