Doanh nghiệp ngành Phá dỡ
Mã ngành 4311 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 365 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Nguyễn Hồng TK Tại nhà bà Nguyễn Thị Hồng, phố Phú Ân, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803136717Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Năm Dung TD Tại nhà bà Dương Thị Dung, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803131035Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Phương Dung TD Tại nhà bà Dương Thị Dung phố 10, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803131028Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Hải Thương TD Tại nhà Bà Trịnh Thị Phượng phố 1, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803130384Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH TMDV Và xây dựng Hoàng Kim Nhà ông Dương Văn Kim, thôn Thành Đạt, Xã Thiệu Long, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803127215Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Hưng Thi TK Tại nhà bà Nguyễn Thị Thi phố 5, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121929Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Ngọc Ước TK Tại nhà bà Nguyễn Thị Cạy phố 4, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121573Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thiên Kim TK Tại nhà bà Phạm Thị Kim phố 5, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803120530Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Nghị Thu TD Nhà bà Dương Thị Thu, Phố 4, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803116855Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Hà Phương Sơn Trang Tại nhà bà Dương Thị Hà, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803088534Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Khởi Nghiệp 36 Thanh Hóa Số nhà 10/106 phố Ái Sơn 2, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803042427Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phá Dỡ Công Trình Trung Trực Phố Quý, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803039992Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Phá dỡ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 64
- 2 Thành phố Hà Nội 40
- 3 Thành phố Hải Phòng 29
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 5 Tỉnh Ninh Bình 16
- 6 Tỉnh Hưng Yên 15
- 7 Tỉnh Thái Nguyên 15
- 8 Tỉnh Đồng Nai 13
- 9 Tỉnh Vĩnh Long 13
- 10 Thành phố Đà Nẵng 12
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 12
- 12 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 13 Tỉnh Lào Cai 10
- 14 Thành phố Cần Thơ 9
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 9
- 16 Tỉnh Tây Ninh 9
- 17 Tỉnh Bắc Ninh 8
- 18 Tỉnh Gia Lai 8
- 19 Tỉnh An Giang 6
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 5
- 21 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 22 Tỉnh Nghệ An 5
- 23 Tỉnh Phú Thọ 5
- 24 Tỉnh Cà Mau 4
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 3
- 26 Tỉnh Quảng Trị 3
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 2
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 29 Thành phố Huế 1
- 30 Tỉnh Cao Bằng 1
- 31 Tỉnh Đắk Lắk 1
- 32 Tỉnh Sơn La 1