Doanh nghiệp ngành Sản xuất cà phê
Mã ngành 1077 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 554 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty cổ phần Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Tầng 3, Tháp A Tòa nhà Văn phòng Golden Palace số 99 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110879055Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Scafe Việt Nam Khu công nghệ cao Hoà Lạc, thôn 4, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110737558Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Rang Xay Cafe Hà Nội N07, liền kề 42 KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110597068Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Cà Phê Lê Gia Số 93 - tổ 14, Phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110517168Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Cafe Măng Đen Miền Bắc Sàn DVCC Tầng 1, Tòa nhà CT1-A10, Đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110328146Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Nông Sản Miho Việt Nam Nhà A1, ngõ 104 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110257294Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Lê Minh 113 Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110226144Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại 3C Group Số 49 ngách 53 ngõ 285 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110132489Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Điểm Chạm Phương Đông Tầng 3, số 137 phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110041538Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quốc Tế Bảo Tín Số 2, Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110036961Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ THK Group Tầng 3, nhà D, Tòa nhà Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110028907Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất cà phê làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 114
- 2 Tỉnh Đắk Lắk 100
- 3 Tỉnh Lâm Đồng 81
- 4 Tỉnh Gia Lai 58
- 5 Thành phố Hà Nội 35
- 6 Tỉnh Khánh Hòa 24
- 7 Tỉnh Đồng Nai 22
- 8 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 9 Thành phố Đà Nẵng 18
- 10 Thành phố Cần Thơ 16
- 11 Tỉnh Quảng Trị 9
- 12 Tỉnh Sơn La 8
- 13 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 14 Tỉnh An Giang 7
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 16 Tỉnh Tây Ninh 5
- 17 Thành phố Huế 4
- 18 Thành phố Hải Phòng 3
- 19 Tỉnh Cà Mau 3
- 20 Tỉnh Ninh Bình 3
- 21 Tỉnh Bắc Ninh 2
- 22 Tỉnh Hưng Yên 2
- 23 Tỉnh Nghệ An 2
- 24 Tỉnh Điện Biên 1
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 26 Tỉnh Phú Thọ 1
- 27 Tỉnh Quảng Ninh 1