Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Nhôm Xingfa Austong P36, Căn 50, Đường Trần Bạch Đằng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702289923Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Thành Trung Thiên Số 474C Lâm Quang Ky, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702284629Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Group Quảng Đông Nhôm Xingfa Tầng 1, P35, Căn 22, Đường Trần Bạch Đằng, Khu Đô Thị Phú Cường, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702281473Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thanh Mẫn Kiên Giang Tổ 2, ấp Bảy Xáng, Xã Đông Hòa, Huyện An Minh, Tỉnh Kiên Giang 1702276071Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Hoàng Long Phát An Biên TỔ 7, ẤP TRUNG QUÍ, Xã Đông Thái, An Giang, Việt Nam. 1702270834Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Cường Bảo Thịnh Số 75/39D đường Quang Trung, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702252715Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Cơ Khí An Nguyên Kiên Giang Số 203/2 đường Võ Trường Toản, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702205673Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Tấn Minh Door And Glass 543 đường Mạc Cửu, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702200428Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Minh Luân Anh Số 18/25 đường Đặng Trần Côn, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702187382Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Huỳnh Bảo Ngân 192C, ấp Hòa Phú, Xã Hòa Hưng, An Giang, Việt Nam. 1702179952Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại Trăng Việt Số 708 Phạm Hùng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702148841Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1